Nội dung chính

den 3 trong 1 bsw la gi

Đèn BSW 3 trong 1 là gì?

BSW là viết tắt của ba chức năng:

  • B – Beam: tạo chùm tia hẹp, tập trung và thể hiện rõ trong không khí khi có haze.

  • S – Spot: tạo vùng sáng có biên tương đối rõ, hỗ trợ focus, gobo và chiếu họa tiết.

  • W – Wash: tạo vùng sáng rộng, biên mềm để phủ màu lên sân khấu hoặc phông nền.

Đèn BSW 3 trong 1, còn được gọi là moving head hybrid, đưa ba chức năng này vào cùng một thiết bị. Người vận hành có thể chuyển đổi từ tia beam sang vùng spot, sau đó mở rộng và làm mềm ánh sáng để tạo wash bằng bàn điều khiển.

Các hãng thiết bị ánh sáng chuyên nghiệp hiện phân loại hybrid là nhóm moving head riêng, khác với beam, spot, wash và BeamWash. Mục tiêu của đèn hybrid là mở rộng khả năng sáng tạo trong những hệ thống có ít vị trí treo, cần thay đổi chức năng nhanh hoặc muốn tối ưu số lượng thiết bị vận chuyển. Điểm cần nhớ là: BSW kết hợp ba chức năng trong một thân đèn, nhưng không tạo ra ba nguồn sáng độc lập.

Đèn BSW khác đèn BeamWash như thế nào?

Hai tên gọi này rất dễ bị nhầm. Đèn BeamWash chủ yếu chuyển đổi giữa chùm tia hẹp và trường màu rộng. Nhiều model sử dụng hệ LED RGBW, zoom lớn và điều khiển pixel, nhưng không nhất thiết có bộ gobo, focus và hệ thống chiếu hình hoàn chỉnh như spot.

Đèn BSW cần có thêm chức năng spot. Vì vậy, ngoài beam và wash, thiết bị thường được trang bị focus, gobo cố định hoặc gobo xoay, prism, zoom và đôi khi có iris. Trên thị trường hiện phân loại BeamWash và Hybrid thành hai nhóm riêng. BeamWash hướng đến việc chuyển từ tia hẹp sang vùng phủ màu, còn Hybrid được mô tả là thiết bị kết hợp beam, spot và wash trong cùng một moving head. Do đó, không nên thấy một mẫu đèn có zoom rộng rồi mặc định đó là BSW. Hãy kiểm tra xem thiết bị có thực sự hỗ trợ focus, gobo và chế độ spot hay không.

Cấu tạo của đèn moving head BSW

Đèn BSW vẫn có cấu trúc moving head gồm đế, càng đèn và đầu đèn. Điểm khác biệt nằm ở hệ thống quang học bên trong đầu đèn.

den 3 trong 1 bsw la gi 2

Nguồn sáng

Nguồn sáng BSW thường là:

  • Bóng phóng điện.

  • Module LED trắng công suất cao.

  • Một số hệ quang học chuyên biệt khác tùy dòng sản phẩm.

Bóng phóng điện thường được lựa chọn cho những model cần tia beam gọn và độ rọi tốt ở khoảng cách lớn. Module LED có lợi thế về tuổi thọ sử dụng, bật tắt thuận tiện, dimming điện tử và khả năng bổ sung các chế độ giảm tiếng ồn.

Không nên đánh giá hiệu quả của đèn BSW chỉ bằng công suất watt. Cần kiểm tra riêng độ rọi, góc chiếu và chất lượng ánh sáng ở từng chế độ beam, spot và wash.

Hệ thống màu

Đèn BSW có thể dùng bánh xe màu cố định, CMY hoặc kết hợp cả hai. Hệ CMY sử dụng các lá màu cyan, magenta và yellow đi vào đường sáng theo tỷ lệ khác nhau để tạo màu liên tục. CTO giúp chuyển nguồn trắng lạnh sang tông trắng ấm hơn.

VLTG Varytic 5 sử dụng module LED 450W, hệ CMY tuyến tính, CTO từ khoảng 6500K xuống 3200K, bánh xe màu, hai bánh xe gobo và dải zoom 5°–50°. Đây là ví dụ về đèn hybrid LED có phạm vi zoom rộng và hệ màu phục vụ nhiều bối cảnh sân khấu.

Gobo, prism và hệ thống hiệu ứng

Gobo tạo hình ảnh, texture hoặc thay đổi cấu trúc chùm sáng. Một đèn BSW thường có:

  • Bánh xe gobo cố định.

  • Bánh xe gobo xoay.

  • Prism tròn hoặc prism tuyến tính.

  • Frost làm mềm ánh sáng.

  • Strobe và dimmer.

  • Có thể có iris hoặc animation wheel.

VLTG Axion X sử dụng bóng Philips 380W, một bánh xe gobo cố định, một bánh xe gobo xoay, prism 8 mặt và prism 6 hàng có thể kết hợp. Ở chế độ spot, thiết bị có dải zoom 5°–42°.

Zoom, focus và frost

Ba bộ phận này quyết định phần lớn khả năng chuyển đổi giữa các chế độ.

  • Zoom thay đổi góc mở và kích thước vùng sáng.

  • Focus làm rõ đường biên hoặc hình gobo.

  • Frost làm mềm chùm sáng và mở rộng trường chiếu.

Ở nhiều BSW dùng chung một nguồn sáng trắng, wash được tạo bằng cách mở zoom và đưa frost vào đường quang học. Vì vậy, chất lượng wash phụ thuộc nhiều vào thiết kế thấu kính, độ đồng đều của trường sáng và khả năng trộn màu.

Wash của một đèn BSW không mặc nhiên giống wash từ moving wash RGBW chuyên dụng.

Chế độ beam của đèn BSW hoạt động như thế nào?

Ở chế độ beam, hệ thống quang học thu hẹp chùm sáng để tạo tia tập trung. Prism có thể chia một tia thành nhiều tia nhỏ, trong khi gobo thay đổi hình dạng hoặc texture của chùm sáng. Khi có haze, đường đi của ánh sáng trở nên rõ, phù hợp với concert, bar, sân khấu sự kiện và những đoạn cao trào.

Điều cần kiểm tra ở chế độ beam gồm:

  • Góc beam hẹp nhất.

  • Độ rọi tại khoảng cách thực tế.

  • Độ rõ và độ đồng đều của tia.

  • Số loại prism.

  • Khả năng xếp chồng prism.

  • Focus ở khoảng cách xa.

  • Tốc độ pan và tilt.

Một BSW có zoom rộng chưa chắc cho beam tốt. Nếu góc nhỏ nhất vẫn tương đối lớn hoặc tâm sáng thiếu tập trung, hiệu ứng không trung có thể không đạt được hình dạng như đèn beam chuyên dụng.

den 3 trong 1 bsw la gi 3

Chế độ spot của đèn BSW hoạt động như thế nào?

Ở chế độ spot, chùm sáng được điều chỉnh để tạo đường biên rõ hơn và có khả năng chiếu gobo. Focus được sử dụng để làm nét họa tiết, trong khi zoom quyết định kích thước hình chiếu. Prism có thể nhân gobo thành nhiều hình; iris thu nhỏ đường kính vùng sáng nếu thiết bị được trang bị.

Chế độ spot phù hợp cho:

  • Chiếu ca sĩ, MC hoặc sản phẩm.

  • Chiếu họa tiết lên sàn và phông.

  • Tạo texture cho cảnh trí.

  • Làm nổi bật một khu vực trên sân khấu.

  • Tạo hiệu ứng trên không trung khi có haze.

Tuy nhiên, spot không đồng nghĩa với Profile. Nếu đèn không có framing shutter, người vận hành không thể cắt bốn cạnh vùng sáng chính xác như một moving Profile chuyên dụng.

Chế độ wash của đèn BSW hoạt động như thế nào?

Ở chế độ wash, zoom được mở rộng và frost được đưa vào đường sáng để làm mềm đường biên.

Chế độ này có thể được dùng để phủ màu lên:

  • Phông nền.

  • Ban nhạc.

  • Khu vực biểu diễn.

  • Cảnh trí.

  • Một phần khán phòng.

  • Các lớp ánh sáng viền phía sau nghệ sĩ.

Tuy nhiên, cần kiểm tra ba yếu tố:

  1. Trường sáng có đồng đều hay không.

  2. Biên sáng có mềm và dễ ghép hay không.

  3. Màu có ổn định từ tâm ra mép hay không.

Moving wash chuyên dụng thường có hệ RGBW nhiều chip, dải zoom rộng, trường sáng mềm và có thể hỗ trợ pixel mapping. Trong khi đó, wash trên nhiều mẫu BSW nguồn trắng được tạo từ frost và hệ màu CMY hoặc bánh xe màu.

Vì vậy, BSW có thể tạo wash hiệu quả cho nhiều chương trình, nhưng không phải lúc nào cũng thay thế được moving wash chuyên dụng trong những cấu hình cần vùng phủ rất rộng, màu sắc nhiều vùng hoặc hiệu ứng pixel.

den 3 trong 1 bsw la gi 4

Beam, spot và wash trên BSW khác nhau thế nào?

Tiêu chí

Chế độ beam

Chế độ spot

Chế độ wash

Hình dạng ánh sáng

Hẹp, tập trung

Biên rõ, lấy nét được

Rộng, biên mềm

Nhiệm vụ chính

Tạo tia, hình khối

Chiếu chủ thể, gobo

Phủ màu, tạo nền

Tính năng thường dùng

Prism, gobo, màu

Focus, zoom, gobo, iris

Zoom, frost, CMY

Môi trường phù hợp

Concert, bar, sự kiện

Hội trường, biểu diễn, triển lãm

Nhà hàng, sân khấu, phông nền

Điểm cần kiểm tra

Góc hẹp và lux

Độ nét, đường biên

Độ đồng đều và độ mềm

Có thể dùng đồng thời trên một đèn?

Không

Không

Không

Ba chế độ cùng tồn tại trong một thiết bị nhưng phải chia sẻ nguồn sáng và hệ thống quang học. Khi đèn đang tạo beam, chính chiếc đèn đó không thể đồng thời chiếu một gobo spot sang vị trí khác và phủ wash cho phông nền.

Đèn BSW có thay được ba loại đèn riêng không?

Câu trả lời chính xác là:

Đèn BSW có thể thay thế nhiều nhiệm vụ của beam, spot và wash, nhưng không phải lúc nào cũng thay thế hoàn toàn ba thiết bị chuyên dụng.

BSW có thể thay thế khi các chức năng xuất hiện luân phiên

Giả sử một chương trình có các cảnh như sau:

  • Cảnh mở đầu cần beam.

  • Phần MC cần spot.

  • Tiết mục nhẹ cần wash.

  • Cao trào quay lại beam và prism.

Một nhóm đèn BSW có thể thay đổi vai trò qua từng cue mà không cần treo ba nhóm thiết bị riêng biệt.

Đây là lợi thế lớn trong:

  • Sân khấu có ít vị trí treo.

  • Chương trình thay đổi nội dung thường xuyên.

  • Đơn vị rental cần cấu hình dễ thích ứng.

  • Sự kiện lưu động cần giảm flight case.

  • Nhà hàng hoặc hội trường đa năng.

  • Bar, pub và club.

  • Sân khấu ngoài trời cần thiết bị IP phù hợp.

Các nhà sản xuất hybrid cũng định hướng nhóm sản phẩm này cho touring, festival, sự kiện doanh nghiệp và những hệ thống cần nhiều lựa chọn ánh sáng từ số lượng vị trí treo hạn chế.

BSW không thể thay thế khi cần ba lớp sáng đồng thời

Giả sử một cảnh cần:

  • Wash phủ toàn bộ phông.

  • Spot chiếu ca sĩ.

  • Beam tạo tia phía sau.

Một chiếc BSW không thể hoàn thành cả ba nhiệm vụ cùng lúc.

Muốn tạo cảnh này, hệ thống có thể sử dụng:

  • Ba hoặc nhiều đèn BSW được chia thành từng nhóm.

  • Hoặc kết hợp moving wash, spot/Profile và beam chuyên dụng.

Vì vậy, BSW thay thế chức năng, không nên hiểu là một thiết bị luôn thay được số lượng ba thiết bị trong mọi cue.

Ví dụ thực tế

Một hệ thống có tám đèn BSW có thể phân chia trong một cảnh:

  • Bốn chiếc chạy beam.

  • Hai chiếc chiếu spot.

  • Hai chiếc tạo wash.

Đến cảnh tiếp theo, cả tám chiếc có thể chuyển thành wash hoặc gobo spot. Ngược lại, nếu hệ thống chỉ có hai BSW nhưng chương trình cần hai wash, hai spot và hai beam cùng lúc, số lượng thiết bị vẫn không đủ.

Ưu điểm của đèn BSW 3 trong 1

Linh hoạt khi thay đổi chương trình

Một vị trí treo có thể đảm nhiệm nhiều vai trò qua các cue khác nhau. Điều này đặc biệt phù hợp với địa điểm tổ chức nhiều loại chương trình.

Giảm số lượng model trong kho rental

Rental có thể dùng cùng một model cho nhiều cấu hình, giúp việc chuẩn bị, lập trình và luân chuyển thiết bị thuận tiện hơn.

Tiết kiệm vị trí trên truss

Khi số điểm treo hạn chế, hybrid giúp tăng lựa chọn hiệu ứng mà không cần đặt ba dòng sản phẩm khác nhau tại cùng khu vực.

Giảm khối lượng vận chuyển trong một số cấu hình

Ít loại thiết bị hơn có thể giúp giảm số flight case, phụ kiện và linh kiện dự phòng phải chuẩn bị. Đây cũng là một trong những lợi ích vận hành mà các hãng nhấn mạnh đối với moving head hybrid.

Dễ thay đổi vai trò theo từng khách hàng

Cùng một bộ đèn có thể phục vụ tiệc cưới vào buổi sáng, sự kiện doanh nghiệp vào buổi chiều và chương trình biểu diễn vào buổi tối nếu cấu hình được lập trình phù hợp.

Hạn chế của đèn hybrid BSW

Không thực hiện ba nhiệm vụ cùng lúc trên một thiết bị

Đây là giới hạn quan trọng nhất và thường bị bỏ qua khi tính số lượng.

Chất lượng từng chế độ có thể không đồng đều

Có model thiên về beam, model thiên về spot và model có wash tốt hơn. Cụm từ “3 trong 1” không bảo đảm ba chế độ đạt chất lượng ngang nhau.

Wash có thể không đều như moving wash chuyên dụng

Điều này dễ nhận thấy khi chiếu lên phông trắng, mở zoom rộng hoặc cần ghép nhiều vùng sáng.

Không thay thế hoàn toàn moving Profile

Nếu không có framing shutter, BSW không thể cắt ánh sáng chính xác quanh bục phát biểu, sân khấu hoặc màn hình LED.

Không thay thế wash pixel

Nếu chương trình cần điều khiển từng mắt LED, vòng màu hoặc pixel mapping, moving wash RGBW nhiều vùng vẫn có lợi thế riêng.

Hệ quang học phức tạp hơn

Nhiều motor, bánh xe và mô-đun chuyển động đồng nghĩa việc kiểm tra, vệ sinh và bảo dưỡng cần được thực hiện có hệ thống.

Khi nào nên chọn đèn BSW 3 trong 1?

Đơn vị cho thuê thiết bị rental

BSW phù hợp khi rental cần một model có thể tham gia nhiều cấu hình khác nhau.

Nên ưu tiên thiết bị:

  • Có độ ổn định tốt ở cả ba chế độ.

  • Trọng lượng và kích thước flight case hợp lý.

  • Gobo và prism dễ sử dụng.

  • Có pan, tilt 16-bit.

  • Hỗ trợ RDM.

  • Dễ thay thế linh kiện.

  • Có tài liệu DMX rõ ràng.

Nhà hàng tiệc cưới và trung tâm sự kiện

BSW có thể tạo beam cho phần khai tiệc, spot cho tiết mục biểu diễn và wash cho phông nền. Tuy nhiên, ánh sáng gương mặt cô dâu, chú rể và MC vẫn nên được bố trí bằng Fresnel, Profile hoặc nguồn chiếu mặt phù hợp.

den 3 trong 1 bsw la gi 5

Bar, pub và club

Không gian giải trí thường cần thay đổi nhanh giữa tia beam, gobo và wash màu. Hybrid giúp kỹ thuật viên tạo nhiều trạng thái từ cùng hệ thống.

Hội trường đa năng

Địa điểm vừa tổ chức hội nghị, vừa biểu diễn và giao lưu có thể tận dụng khả năng chuyển đổi của BSW. Nếu cần kiểm soát ánh sáng quanh màn hình LED, vẫn nên bổ sung Profile.

Concert và sân khấu lưu động

BSW phù hợp làm nhóm thiết bị linh hoạt, đặc biệt tại các vị trí treo cần thay đổi vai trò qua nhiều phần của chương trình.

Sự kiện ngoài trời

Cần lựa chọn model có cấp bảo vệ đúng với môi trường. VLTG Beacon Plus 480 IP là một ví dụ về moving head BSW IP65, sử dụng nguồn Philips 480W, hệ CMY và CTO, hai bánh xe gobo, hai prism và dải zoom 1,8°–30°.

Khi nào nên dùng đèn beam, spot và wash riêng?

Nên cân nhắc hệ thống chuyên dụng khi:

  • Chương trình luôn cần ba lớp sáng xuất hiện đồng thời.

  • Sân khấu có nhiều vị trí treo và không bị giới hạn không gian.

  • Cần beam rất hẹp ở khoảng cách xa.

  • Cần wash RGBW phủ rộng, đồng đều hoặc có pixel mapping.

  • Cần Profile có framing shutter.

  • Cần ánh sáng ghi hình với CRI, PWM và độ ổn định màu cao.

  • Nhà hát cần dimming rất mượt và tiếng quạt thấp.

  • Hệ thống cố định được thiết kế cho một nhiệm vụ rõ ràng.

  • Cần phương án dự phòng độc lập cho từng lớp sáng.

Trong nhiều công trình, giải pháp hợp lý không phải chọn hoàn toàn hybrid hoặc hoàn toàn chuyên dụng. Một cấu hình cân bằng có thể dùng BSW cho hiệu ứng linh hoạt, Profile cho ánh sáng chủ thể và wash RGBW cho lớp màu nền.

Cách chọn đèn BSW đúng nhu cầu

1. Xác định chế độ được sử dụng nhiều nhất

Hãy đặt câu hỏi: thiết bị sẽ dành phần lớn thời gian cho beam, spot hay wash? Nếu 60–70% chương trình cần beam, nên ưu tiên góc hẹp, độ rọi và prism. Nếu chủ yếu chiếu gobo, cần kiểm tra focus, zoom và bánh xe gobo. Nếu thường xuyên dùng wash, hãy thử độ đồng đều và màu sắc ở góc rộng nhất.

2. Thử riêng từng chế độ

Không nên chỉ xem video tổng hợp hiệu ứng.

Hãy yêu cầu chạy:

  • Beam trắng ở khoảng cách thực.

  • Beam màu và prism.

  • Gobo spot ở zoom hẹp và rộng.

  • Focus ở nhiều khoảng cách.

  • Wash trắng và wash màu trên phông sáng.

  • Dimming từ 0% đến 20%.

  • Pan, tilt ở tốc độ chậm.

3. Kiểm tra dải zoom theo từng chế độ

Một con số zoom chung chưa chắc áp dụng giống nhau cho beam, spot và wash. VLTG Axion X công bố dải 5°–42° trong chế độ spot, trong khi Varytic 5 có dải zoom 5°–50°. Beacon Plus 480 IP có phạm vi 1,8°–30°. Các dải này cho thấy mỗi thiết kế BSW có định hướng quang học khác nhau.

4. So sánh photometric đúng điều kiện

Khi so sánh hai model, cần kiểm tra:

  • Lux ở cùng khoảng cách.

  • Góc zoom đang sử dụng.

  • Chế độ beam hay spot.

  • Màu trắng hay màu đã qua CMY.

  • Có frost hay không.

  • Độ đồng đều từ tâm ra mép.

Không nên lấy lux của một model ở zoom hẹp so với lux của model khác ở zoom rộng.

5. Xem kỹ hệ màu

Đối với concert và sự kiện, bánh xe màu có thể đáp ứng nhiều nhu cầu. Với nhà hát, trình diễn thời trang hoặc quay hình, CMY, CTO, CRI và chất lượng trắng cần được chú ý hơn.

6. Kiểm tra gobo, prism và frost

Nhiều hiệu ứng chỉ hữu ích khi chúng tạo được những look khác biệt.

Nên thử:

  • Gobo rõ ở khoảng cách thực.

  • Prism có phân bố cân đối.

  • Hai prism có xếp chồng được không.

  • Frost có tạo wash đủ mềm không.

  • Chuyển đổi hiệu ứng có mượt không.

7. Kiểm tra tiếng ồn và dimming

VLTG Varytic 5 cung cấp các chế độ Auto, Theater và Silent, đồng thời hỗ trợ dimming điện tử, CMY, CTO và giao thức điều khiển mở rộng. Những thông số này đáng chú ý với sân khấu kịch, phòng trà hoặc trường quay.

8. Chọn IP20 hay IP65

  • IP20: phù hợp môi trường trong nhà, khô ráo.

  • IP65: phù hợp hơn cho sân khấu ngoài trời và touring thường xuyên tiếp xúc bụi, ẩm.

Cấp IP không thay thế quy trình vận hành an toàn. Vẫn cần dùng đúng đầu nối, hướng treo, nguồn điện và điều kiện nhiệt độ do nhà sản xuất quy định.

9. Kiểm tra hệ điều khiển

Ngoài DMX512, các hệ thống quy mô lớn có thể cần:

  • RDM.

  • Art-Net.

  • sACN.

  • Wireless DMX.

  • Chế độ kênh rút gọn và đầy đủ.

  • File fixture cho bàn điều khiển.

  • GDTF hoặc thư viện thiết bị tương thích.

10. Tính tổng chi phí sở hữu

Chi phí không chỉ gồm giá mua mà còn có:

  • Flight case.

  • Clamp và dây an toàn.

  • Bóng hoặc module nguồn sáng.

  • Quạt, motor và belt.

  • Gobo và prism.

  • Công vệ sinh.

  • Linh kiện dự phòng.

  • Điện năng.

  • Thời gian xử lý sự cố.

Ba ví dụ đèn BSW VLTG theo hướng ứng dụng

VLTG Axion X

Axion X là BSW 3 trong 1 dùng bóng Philips 380W, thân máy khoảng 16,5 kg, zoom spot 5°–42°, có hai bánh xe gobo và hai prism. Model này hướng đến cấu hình cần thiết bị gọn, nhiều hiệu ứng và khả năng chuyển đổi vai trò.

VLTG Varytic 5

Varytic 5 sử dụng module LED 450W, CMY, CTO, zoom 5°–50°, hai bánh xe gobo, iris, frost và nhiều chế độ quản lý tiếng ồn. Đây là hướng thiết kế phù hợp với những hệ thống cần dải zoom rộng và nguồn LED.

VLTG Beacon Plus 480 IP

Beacon Plus 480 IP sử dụng nguồn Philips 480W, đạt cấp bảo vệ IP65, có CMY, CTO, hai bánh xe gobo, hai prism và zoom 1,8°–30°. Model này hướng đến những sân khấu cần BSW ngoài trời. Ba ví dụ trên không nên được chọn chỉ dựa vào công suất. Model phù hợp cần được xác định theo khoảng cách chiếu, tỷ lệ sử dụng beam–spot–wash, điều kiện môi trường và yêu cầu vận hành.

Những lỗi thường gặp khi chọn đèn BSW

Các lỗi phổ biến gồm:

  • Hiểu một BSW có thể cùng lúc thay ba chiếc đèn.

  • Giảm số lượng thiết bị quá nhiều.

  • Chỉ xem chế độ beam mà không thử spot và wash.

  • Mặc định wash từ BSW sẽ đều như wash RGBW chuyên dụng.

  • Mặc định spot có thể cắt sáng như Profile.

  • Chỉ so sánh công suất watt.

  • Không kiểm tra lux ở cùng góc và khoảng cách.

  • Không thử focus gobo tại công trình.

  • Bỏ qua CRI, PWM và tiếng quạt.

  • Dùng IP20 ngoài trời.

  • Không tính số kênh DMX.

  • Chọn model có quá nhiều hiệu ứng nhưng ít look thực sự hữu ích.

  • Không dự trù linh kiện và thiết bị thay thế.

Cách tiếp cận đúng là xem BSW như một công cụ đa năng, không phải lời giải duy nhất cho mọi lớp ánh sáng.

Checklist trước khi đầu tư đèn BSW

Trước khi chốt model, nên ghi rõ:

  1. Sân khấu rộng, cao và sâu bao nhiêu?

  2. Khoảng cách chiếu thực tế là bao nhiêu?

  3. Beam, spot hay wash được dùng nhiều nhất?

  4. Có cần ba chức năng xuất hiện đồng thời không?

  5. Cần bao nhiêu vùng sáng độc lập?

  6. Dải zoom phù hợp là bao nhiêu?

  7. Có cần CMY, CTO, CRI cao hoặc framing không?

  8. Có cần pixel mapping không?

  9. Sử dụng trong nhà hay ngoài trời?

  10. Giới hạn tải trọng truss là bao nhiêu?

  11. Hệ thống điều khiển dùng bao nhiêu universe?

  12. Rental có đủ flight case và linh kiện dự phòng không?

Nếu chưa trả lời được các câu hỏi này, việc chọn đèn dựa trên tên gọi “3 trong 1” vẫn còn quá sớm.

Mua đèn BSW VLTG chính hãng tại CK Audio

Hiểu đúng đèn BSW 3 trong 1 là gì giúp chủ đầu tư tận dụng được khả năng linh hoạt của beam, spot và wash mà không đánh giá quá cao hoặc quá thấp thiết bị hybrid. CK Audio là nhà phân phối chính thức thương hiệu đèn VLTG tại Việt Nam, cung cấp giải pháp moving head BSW cho concert, sân khấu sự kiện, nhà hàng tiệc cưới, hội trường, bar, club và đơn vị rental.

thuong hieu den vltg ck audio

Khách hàng được tư vấn theo bản vẽ, khoảng cách chiếu, số vị trí treo và số lớp ánh sáng cần xuất hiện đồng thời. CK Audio áp dụng chiết khấu cao cho dự án và rental, cung cấp đầy đủ hóa đơn VAT, CO, CQ, đồng thời hỗ trợ bảo vệ giá dự án và bảo vệ thầu, giúp đối tác yên tâm về nguồn gốc sản phẩm, hồ sơ kỹ thuật và quyền lợi khi triển khai công trình.