5 hình ảnh
Thông số
Loa dBTechnologies KL 10
Liên hệ
Khuyến mại, ưu đãi
Bảo Hành 24 Tháng. Lỗi 1 Đổi 1: 15 Ngày
Miễn Phí Giao Hàng Trong Bán Kính 30km
Giao Hàng Toàn Quốc, Thanh Toán COD
Đặc điểm nổi bật Loa dBTechnologies KL 10
Loa point source active hai đường tiếng với woofer 10 inch.
Driver HF 1 inch, cuộn dây 1 inch; woofer có cuộn dây 2 inch.
Ampli tích hợp 400 W peak: Class D cho LF và Class AB cho HF.
Đáp tuyến 55–18.000 Hz (-10 dB), SPL tối đa 125 dB.
Góc phủ 90° × 60°; phân tần 2000 Hz, 24 dB/octave.
DSP 20/56 bit với bộ lọc FIR pha tuyến tính.
4 preset: Playback, Flat, Bass Boost và Wedge.
Ba kênh vào chỉnh mức độc lập, gồm Mic/Line, XLR/TRS và Bluetooth.
Ngõ ra XLR balanced chọn chế độ LINK hoặc MIX.
Limiter Peak/RMS/Thermal; đèn báo nguồn, tín hiệu và limiter.
Lỗ cắm trụ 36 mm, góc 0°/7.5°; dùng monitor góc 40°.
Thùng polypropylene, 3 tay cầm; 310 × 521 × 292 mm; 11.7 kg.
Loa dBTechnologies KL 10 là loa point source active hai đường tiếng, kết hợp woofer 10 inch, driver cao tần 1 inch và ampli tích hợp 400 W peak. Mẫu loa thuộc dòng KL có Bluetooth, các ngõ vào chỉnh mức độc lập và nhiều cách đặt loa, phù hợp để xây dựng hệ thống gọn cho thuyết trình, sự kiện hoặc biểu diễn. Với khối lượng 11.7 kg, KL 10 là lựa chọn đáng xem xét khi ưu tiên việc mang loa đến nhiều địa điểm.
Ứng dụng KL 10 cho sự kiện và âm nhạc
Thiết kế active giúp KL 10 nhận tín hiệu từ nguồn phát hoặc mixer và khuếch đại ngay trong thùng loa. Người dùng có thể khai thác một loa cho nhu cầu phát thông báo, thuyết trình hay nhạc nền; với chương trình cần vùng phủ rộng hơn, số lượng loa và vị trí đặt cần được tính theo không gian. Bluetooth thuận tiện cho nguồn nhạc tương thích, còn kết nối có dây phục vụ micro, mixer và các thiết bị âm thanh phù hợp. Thùng loa gọn của bản 10 inch giúp giảm khối lượng thiết bị phải vận chuyển, nhưng lựa chọn cuối cùng vẫn cần dựa vào mức âm và khoảng cách nghe. Bạn có thể đối chiếu thêm các mẫu loa dBTechnologies trước khi chọn cấu hình.

Loa dBTechnologies KL 10 trong phương án âm thanh sự kiện và thuyết trình minh họa.
Ampli 400 W peak và cấu hình củ loa
Woofer 10 inch có cuộn dây 2 inch, phối hợp driver nén HF 1 inch với cuộn dây 1 inch. Ampli sử dụng Class D cho dải thấp và Class AB cho dải cao, công suất peak tổng LF + HF là 400 W. Cần phân biệt thông số peak này với công suất RMS khi so sánh thiết bị. Đáp tuyến được hãng công bố là 55–18.000 Hz ở mức -10 dB, SPL tối đa 125 dB và góc phủ 90° × 60°. Tần số phân tần 2.000 Hz cùng độ dốc 24 dB/octave phân chia nhiệm vụ giữa woofer và driver. Những thông số này cung cấp cơ sở để chọn loa, còn kết quả thực tế phụ thuộc vị trí đặt, mức tín hiệu và đặc tính âm học của phòng.

Cấu hình âm học và công suất peak của Loa dBTechnologies KL 10.
Ba kênh vào, Bluetooth và ngõ ra LINK/MIX
Kênh CH1 sử dụng cổng combo XLR/Jack 6.3 mm balanced và có công tắc chọn Mic/Line để phù hợp với nguồn tín hiệu. CH2 nhận tín hiệu qua XLR/TRS, trong khi CH3 dành cho Bluetooth. Mỗi kênh có điều chỉnh mức riêng, giúp cân đối nguồn lời nói và nhạc khi sử dụng cấu hình gọn. Ngõ ra XLR male balanced cho phép liên kết với thiết bị tiếp theo. Công tắc LINK/MIX quyết định tín hiệu gửi ra: LINK lấy tín hiệu trước phần điều chỉnh mức, còn MIX chịu tác động của mức từng kênh và mức Main. Khi bổ sung loa hoặc kết nối mixer, cần chọn chế độ phù hợp với cách kiểm soát âm lượng mong muốn, đồng thời kiểm tra mức vào của thiết bị nhận.

Loa dBTechnologies KL 10 với các ngõ vào và lựa chọn tín hiệu LINK/MIX.
DSP với FIR pha tuyến tính và bốn preset
Dòng KL tích hợp DSP 20/56 bit cùng bộ lọc FIR pha tuyến tính. Các lựa chọn Playback, Flat, Bass Boost và Wedge giúp người vận hành có điểm bắt đầu phù hợp khi đổi nội dung phát hoặc đổi vai trò của loa. Playback có thể được cân nhắc cho nhạc phát sẵn, Flat cho nhu cầu tham chiếu cân bằng, Bass Boost khi cần lựa chọn tăng cường phần trầm và Wedge cho cách dùng monitor; việc nghe kiểm tra tại chỗ vẫn cần thiết. Hệ thống limiter gồm Peak, RMS và Thermal, cùng các đèn báo nguồn, tín hiệu và limiter. Nếu limiter hoạt động thường xuyên, người dùng nên xem lại mức tín hiệu và yêu cầu âm lượng thay vì tiếp tục tăng gain. Preset không thay thế cho việc bố trí loa và cân chỉnh cả hệ thống.

DSP và các preset ứng dụng trên Loa dBTechnologies KL 10.
Bố trí trên chân loa hoặc làm monitor sân khấu
KL 10 có lỗ cắm trụ đường kính 36 mm với hai vị trí góc 0° và 7.5°. Người dùng có thể chọn chân loa phù hợp hoặc phương án đặt trên trụ cùng subwoofer tương thích. Thùng loa cũng hỗ trợ đặt ngang trên hai bên để làm monitor sân khấu, với góc monitor 40° theo bảng kỹ thuật. Thân loa polypropylene có ba tay cầm, gồm hai bên và phía trên, hỗ trợ nâng và di chuyển. Kích thước rộng × cao × sâu là 310 × 521 × 292 mm; khối lượng 11.7 kg. Khi chọn chân loa, giá loa, cần đối chiếu đường kính trụ, tải trọng và độ ổn định tại vị trí sử dụng. Hãng cũng mô tả áo mềm đi kèm có túi dành cho dây cáp.

Các thông số bố trí và kích thước của Loa dBTechnologies KL 10.
Tư vấn phối ghép KL 10 tại CK Audio
Để lựa chọn đúng hệ thống, bạn nên xác định nhu cầu chính là lời nói, nhạc nền hay biểu diễn, số lượng nguồn tín hiệu và không gian cần phủ âm. Nếu chương trình cần dải trầm sâu hơn, có thể tính toán bổ sung loa sub dBTechnologies và căn chỉnh mức, pha, tần số cắt cho phù hợp. Người dùng cũng có thể đối chiếu với B-Hype 10 để chọn chức năng và cấu hình đáp ứng công việc. Liên hệ CK Audio với thông tin không gian, thiết bị hiện có và cách vận hành dự kiến để được tư vấn KL 10, dây kết nối và phụ kiện phù hợp.
Thông số kỹ thuật
Đánh giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan